CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanwang Branch314249000100延边农村商业银行股份有限公司展望分理处
Changchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilin City Chuanying Branch314242030013长春农村商业银行股份有限公司吉林市船营支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314242500012吉林桦甸农村商业银行股份有限公司
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Badaohezi Branch314242500096吉林桦甸农村商业银行股份有限公司八道河子支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch314242500199吉林桦甸农村商业银行股份有限公司长胜支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Branch314242500166吉林桦甸农村商业银行股份有限公司白山支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshan Branch314242500115吉林桦甸农村商业银行股份有限公司常山支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch314242500367吉林桦甸农村商业银行股份有限公司东兴支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohai Branch314242500246吉林桦甸农村商业银行股份有限公司渤海支行
Jilin Huadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314242500182吉林桦甸农村商业银行股份有限公司城区支行
Hiển thị 4301–4310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.