CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2496Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Branch314249601116吉林和龙农村商业银行股份有限公司文化分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Border Economic Cooperation Zone Branch314249420049吉林珲春农村商业银行股份有限公司边境经济合作区支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banshi Branch314249420024吉林珲春农村商业银行股份有限公司板石支行
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingxin Branch314249420032吉林珲春农村商业银行股份有限公司敬信分理处
Jilin Hunchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Accounting Center314249425551吉林珲春农村商业银行股份有限公司核算中心
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch314249000982吉林龙井农村商业银行股份有限公司延吉支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiaoling Branch314249700034吉林汪清农村商业银行股份有限公司天桥岭支行
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch314249500065延边农村商业银行股份有限公司龙门分理处
Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch314249200013延边农村商业银行股份有限公司图们支行
Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyuan Branch314249330051吉林敦化农村商业银行股份有限公司江源支行
Hiển thị 4271–4280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.