CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2497Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baicaogou Branch314249700059吉林汪清农村商业银行股份有限公司百草沟支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch314249001014吉林九台农村商业银行股份有限公司延吉支行
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch314249000896吉林龙井农村商业银行股份有限公司兴盛分理处
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxinggou Branch314249700026吉林汪清农村商业银行股份有限公司大兴沟支行
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Financial Branch314249000861吉林龙井农村商业银行股份有限公司金融分理处
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongchuan Branch314249000888吉林龙井农村商业银行股份有限公司宏川分理处
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunyang Branch314249700042吉林汪清农村商业银行股份有限公司春阳支行
Jilin Longjing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch314249000940吉林龙井农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314249700083吉林汪清农村商业银行股份有限公司复兴支行
Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiguan Branch314249700075吉林汪清农村商业银行股份有限公司鸡冠支行
Hiển thị 4241–4250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.