CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2490Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfeng Branch | 314249000417 | 延边农村商业银行股份有限公司盛丰分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch | 314249000046 | 延边农村商业银行股份有限公司延江支行 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulin Branch | 314249330078 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司富林支行 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 314249330352 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司新源分理处 |
| Jilin Dunhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Street Branch | 314249330310 | 吉林敦化农村商业银行股份有限公司学府街分理处 |
| Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Branch | 314249601132 | 吉林和龙农村商业银行股份有限公司同心分理处 |
| Jilin Helong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch | 314249601085 | 吉林和龙农村商业银行股份有限公司中心分理处 |
| Jilin Wangqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxinggou Branch | 314249700026 | 吉林汪清农村商业银行股份有限公司大兴沟支行 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguang Branch | 314249000191 | 延边农村商业银行股份有限公司东光分理处 |
| Yanbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoying Branch | 314249000038 | 延边农村商业银行股份有限公司小营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.