CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2426Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Shulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaocheng Branch314242600281吉林舒兰农村商业银行股份有限公司小城支行
Jilin Shulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiquliu Branch314242600193吉林舒兰农村商业银行股份有限公司水曲柳支行
Jilin Shulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiande Branch314242600208吉林舒兰农村商业银行股份有限公司天德支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongbei Branch314242100421吉林永吉农村商业银行股份有限公司永北分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongjia Branch314242100413吉林永吉农村商业银行股份有限公司永嘉分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chundeng Branch314242100430吉林永吉农村商业银行股份有限公司春登分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongda Branch314242100384吉林永吉农村商业银行股份有限公司永大分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangyu Branch314242100294吉林永吉农村商业银行股份有限公司黄榆支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongqiao Branch314242100448吉林永吉农村商业银行股份有限公司永侨分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongmin Branch314242131406吉林永吉农村商业银行股份有限公司永民分理处
Hiển thị 4491–4500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.