CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2421Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314242100464吉林永吉农村商业银行股份有限公司城郊支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongshun Branch314242100227吉林永吉农村商业银行股份有限公司永顺分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd.314242100155吉林永吉农村商业银行股份有限公司
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongsheng Branch314242100180吉林永吉农村商业银行股份有限公司永晟分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch314242100309吉林永吉农村商业银行股份有限公司双河支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilaxi Branch314242100171吉林永吉农村商业银行股份有限公司一拉溪支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch314242100376吉林永吉农村商业银行股份有限公司永兴分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiazi Branch314242100235吉林永吉农村商业银行股份有限公司三家子支行
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch314242100368吉林永吉农村商业银行股份有限公司城区分理处
Jilin Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagangzi Branch314242100317吉林永吉农村商业银行股份有限公司大岗子支行
Hiển thị 4511–4520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.