CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3087Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch314308700178江苏洪泽农村商业银行股份有限公司大庆路分理处
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangji Branch314308700047江苏洪泽农村商业银行股份有限公司黄集支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshuanggou Branch314308700080江苏洪泽农村商业银行股份有限公司东双沟支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghe Branch314308700098江苏洪泽农村商业银行股份有限公司共和支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangba Branch314308700135江苏洪泽农村商业银行股份有限公司蒋坝支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laozishan Branch314308700127江苏洪泽农村商业银行股份有限公司老子山支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314308700217江苏洪泽农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoliangjian Branch314308700022江苏洪泽农村商业银行股份有限公司高良涧支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314308700006江苏洪泽农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch314308700063江苏洪泽农村商业银行股份有限公司仁和支行
Hiển thị 4531–4540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.