CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3087Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhou Branch314308700102江苏洪泽农村商业银行股份有限公司泗州支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314308700194江苏洪泽农村商业银行股份有限公司三河支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314308700014江苏洪泽农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishunhe Branch314308700119江苏洪泽农村商业银行股份有限公司西顺河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimahu Branch314308000775江苏淮安农村商业银行股份有限公司白马湖支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314308000033江苏淮安农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengde Road Branch314308000076江苏淮安农村商业银行股份有限公司承德路支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314308000687江苏淮安农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banzha Branch314308000935江苏淮安农村商业银行股份有限公司板闸支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuba Branch314308700039江苏洪泽农村商业银行股份有限公司朱坝支行
Hiển thị 4541–4550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.