CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0068Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314308000687江苏淮安农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch314308700186江苏洪泽农村商业银行股份有限公司北京路支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314308700151江苏洪泽农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangji Branch314308700047江苏洪泽农村商业银行股份有限公司黄集支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangba Branch314308700135江苏洪泽农村商业银行股份有限公司蒋坝支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimahu Branch314308000775江苏淮安农村商业银行股份有限公司白马湖支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhu Branch314308920009江苏常熟农村商业银行股份有限公司金湖支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch314308700178江苏洪泽农村商业银行股份有限公司大庆路分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boli Branch314308000599江苏淮安农村商业银行股份有限公司博里支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314308000611江苏淮安农村商业银行股份有限公司复兴支行
Hiển thị 4541–4550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.