CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch314308000806江苏淮安农村商业银行股份有限公司鼓楼支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314308000189江苏淮安农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanji Branch314308700071江苏洪泽农村商业银行股份有限公司万集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guolin Branch314308000210江苏淮安农村商业银行股份有限公司果林支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiyin District Branch314308000164江苏淮安农村商业银行股份有限公司淮阴区支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulaozhuang Branch314308000308江苏淮安农村商业银行股份有限公司刘老庄支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314308000847江苏淮安农村商业银行股份有限公司南门支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Road Branch314308000986江苏淮安农村商业银行股份有限公司前进路分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314308000461江苏淮安农村商业银行股份有限公司和平支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch314308001028江苏淮安农村商业银行股份有限公司大学城分理处
Hiển thị 4551–4560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.