CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingji Branch314308000277江苏淮安农村商业银行股份有限公司丁集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Branch314308000201江苏淮安农村商业银行股份有限公司黄河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuqiao Branch314308000603江苏淮安农村商业银行股份有限公司仇桥支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanxu Branch314308000357江苏淮安农村商业银行股份有限公司韩圩支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanqiao Branch314308000445江苏淮安农村商业银行股份有限公司韩桥支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzha Branch314308000759江苏淮安农村商业银行股份有限公司南闸支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmachang Branch314308000700江苏淮安农村商业银行股份有限公司南马厂支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch314308000068江苏淮安农村商业银行股份有限公司清河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzui Branch314308000620江苏淮安农村商业银行股份有限公司苏嘴支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangji Branch314308000349江苏淮安农村商业银行股份有限公司蒋集支行
Hiển thị 4571–4580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.