CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314308000611江苏淮安农村商业银行股份有限公司复兴支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanji Branch314308000767江苏淮安农村商业银行股份有限公司范集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangma Branch314308000488江苏淮安农村商业银行股份有限公司黄码支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch314308000951江苏淮安农村商业银行股份有限公司汇丰支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Branch314308000201江苏淮安农村商业银行股份有限公司黄河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqiao Branch314308000679江苏淮安农村商业银行股份有限公司季桥支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhuai Branch314308000515江苏淮安农村商业银行股份有限公司建淮支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangji Branch314308000349江苏淮安农村商业银行股份有限公司蒋集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoling Branch314308000638江苏淮安农村商业银行股份有限公司茭陵支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingkou Branch314308000574江苏淮安农村商业银行股份有限公司泾口支行
Hiển thị 4571–4580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.