CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songji Branch314308000646江苏淮安农村商业银行股份有限公司宋集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangji Branch314308000994江苏淮安农村商业银行股份有限公司汤集分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wharf Branch314308000412江苏淮安农村商业银行股份有限公司码头支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cheqiao Branch314308000566江苏淮安农村商业银行股份有限公司车桥支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuba Branch314308700039江苏洪泽农村商业银行股份有限公司朱坝支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexia Branch314308000783江苏淮安农村商业银行股份有限公司河下分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fukang Branch314308000726江苏淮安农村商业银行股份有限公司富康支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhuai Branch314308000515江苏淮安农村商业银行股份有限公司建淮支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pudong Branch314308000113江苏淮安农村商业银行股份有限公司浦东支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Branch314308000084江苏淮安农村商业银行股份有限公司大庆支行
Hiển thị 4591–4600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.