CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxing Branch314308000244江苏淮安农村商业银行股份有限公司王兴支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangying Branch314308000871江苏淮安农村商业银行股份有限公司王营支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucheng Branch314308000902江苏淮安农村商业银行股份有限公司吴城支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314308000041江苏淮安农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuji Branch314308000365江苏淮安农村商业银行股份有限公司吴集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghe Branch314308000507江苏淮安农村商业银行股份有限公司上河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingpu Branch Olympic Sports Branch314308000978江苏淮安农村商业银行股份有限公司清浦支行奥体分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudun Branch314308000453江苏淮安农村商业银行股份有限公司武墩支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xisongji Branch314308000373江苏淮安农村商业银行股份有限公司西宋集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314308000540江苏淮安农村商业银行股份有限公司溪河支行
Hiển thị 4611–4620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.