CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingjiang Branch314308000092江苏淮安农村商业银行股份有限公司清江支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch314308000496江苏淮安农村商业银行股份有限公司平桥支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuyi Branch314308804104江苏江阴农村商业银行股份有限公司盱眙支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyu Branch314308000919江苏淮安农村商业银行股份有限公司翔宇支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanji Branch314308000324江苏淮安农村商业银行股份有限公司袁集支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tugou Branch314308900112江苏金湖农村商业银行股份有限公司涂沟支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314308000695江苏淮安农村商业银行股份有限公司席桥支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch314308900266江苏金湖农村商业银行股份有限公司龙港支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuyang Branch314308000718江苏淮安农村商业银行股份有限公司徐杨支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314308000156江苏淮安农村商业银行股份有限公司西园支行
Hiển thị 4611–4620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.