CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch314308000470江苏淮安农村商业银行股份有限公司盐河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdong Branch314308000197江苏淮安农村商业银行股份有限公司营东支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yugou Branch314308000381江苏淮安农村商业银行股份有限公司渔沟支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanji Branch314308000324江苏淮安农村商业银行股份有限公司袁集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch314308000437江苏淮安农村商业银行股份有限公司赵集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch314308000791江苏淮安农村商业银行股份有限公司政务中心支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huai'an Branch314308020018江苏江南农村商业银行股份有限公司淮安分行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuqiao Branch314308000531江苏淮安农村商业银行股份有限公司朱桥支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314308000855江苏淮安农村商业银行股份有限公司运河支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huai'an District Branch314308020000江苏江南农村商业银行股份有限公司淮安区支行
Hiển thị 4631–4640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.