CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3089Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch Chengdong Branch314308900346江苏金湖农村商业银行股份有限公司金城支行城东分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch314308000236江苏淮安农村商业银行股份有限公司新渡支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huai'an District Branch314308020000江苏江南农村商业银行股份有限公司淮安区支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbei Branch314308900161江苏金湖农村商业银行股份有限公司金北支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaijian Branch314308900090江苏金湖农村商业银行股份有限公司淮建支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314308900170江苏金湖农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianfeng Branch314308900240江苏金湖农村商业银行股份有限公司前锋支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshu Branch314308000332江苏淮安农村商业银行股份有限公司三树支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yugou Branch314308000381江苏淮安农村商业银行股份有限公司渔沟支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biantang Branch314308900057江苏金湖农村商业银行股份有限公司卞塘支行
Hiển thị 4631–4640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.