CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3080Mã khu vực
0094Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbei Branch314308000943江苏淮安农村商业银行股份有限公司营北支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianshui Branch314308588886江苏江南农村商业银行股份有限公司涟水支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguan Branch314308000839江苏淮安农村商业银行股份有限公司下关支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314308900170江苏金湖农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimahu Branch314308900145江苏金湖农村商业银行股份有限公司白马湖支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biantang Branch314308900057江苏金湖农村商业银行股份有限公司卞塘支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuyi Branch314308804104江苏江阴农村商业银行股份有限公司盱眙支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dailou Branch314308900231江苏金湖农村商业银行股份有限公司戴楼支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314308000695江苏淮安农村商业银行股份有限公司席桥支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenqiao Branch314308900215江苏金湖农村商业银行股份有限公司陈桥支行
Hiển thị 4641–4650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.