CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3089Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch314308900016江苏金湖农村商业银行股份有限公司黎城支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chamiao Branch314308501146江苏涟水农村商业银行股份有限公司岔庙支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengqiao Branch314308900320江苏金湖农村商业银行股份有限公司横桥分理处
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314308000540江苏淮安农村商业银行股份有限公司溪河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch314308000898江苏淮安农村商业银行股份有限公司五里支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdong Branch314308000197江苏淮安农村商业银行股份有限公司营东支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuqiao Branch314308000531江苏淮安农村商业银行股份有限公司朱桥支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314308000855江苏淮安农村商业银行股份有限公司运河支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuliu Branch314308000293江苏淮安农村商业银行股份有限公司徐溜支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dailou Branch314308900231江苏金湖农村商业银行股份有限公司戴楼支行
Hiển thị 4661–4670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.