CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3089Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenqiao Branch314308900215江苏金湖农村商业银行股份有限公司陈桥支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuji Branch314308501103江苏涟水农村商业银行股份有限公司东胡集支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Andong Branch314308501347江苏涟水农村商业银行股份有限公司安东支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengji Branch314308501226江苏涟水农村商业银行股份有限公司成集支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinda Branch314308900299江苏金湖农村商业银行股份有限公司信达支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314308501099江苏涟水农村商业银行股份有限公司大东支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Branch314308900196江苏金湖农村商业银行股份有限公司园区支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shima Branch314308501082江苏涟水农村商业银行股份有限公司时码支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangkou Branch314308501200江苏涟水农村商业银行股份有限公司杨口支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huidun Branch314308501179江苏涟水农村商业银行股份有限公司灰墩支行
Hiển thị 4671–4680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.