CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3085Mã khu vực
0127Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liancheng Branch314308501275江苏涟水农村商业银行股份有限公司涟城支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuji Branch314308501015江苏涟水农村商业银行股份有限公司徐集支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoji Branch314308830191江苏盱眙农村商业银行股份有限公司鲍集支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314308830167江苏盱眙农村商业银行股份有限公司古城支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314308501291江苏涟水农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangdu Branch314308501066江苏涟水农村商业银行股份有限公司方渡支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongding Branch314308501363江苏涟水农村商业银行股份有限公司东鼎支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaogou Branch314308501195江苏涟水农村商业银行股份有限公司高沟支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch314308900207江苏金湖农村商业银行股份有限公司新农支行
Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghuayuan Branch314308501371江苏涟水农村商业银行股份有限公司清华苑支行
Hiển thị 4691–4700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.