CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3089Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiagou Branch314308900081江苏金湖农村商业银行股份有限公司夹沟支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch314308900282江苏金湖农村商业银行股份有限公司金城支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lyuliang Branch314308900153江苏金湖农村商业银行股份有限公司吕良支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianshui Branch314308588886江苏江南农村商业银行股份有限公司涟水支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinyuan Branch314308900274江苏金湖农村商业银行股份有限公司银苑支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch314308000437江苏淮安农村商业银行股份有限公司赵集支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbei Branch314308000943江苏淮安农村商业银行股份有限公司营北支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minqiao Branch314308900065江苏金湖农村商业银行股份有限公司闵桥支行
Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggang Branch314308900129江苏金湖农村商业银行股份有限公司唐港支行
Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucheng Branch314308000902江苏淮安农村商业银行股份有限公司吴城支行
Hiển thị 4621–4630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.