CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3088Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Temple Branch314308830020江苏盱眙农村商业银行股份有限公司观音寺支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhen Branch314308830206江苏盱眙农村商业银行股份有限公司管镇支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guiwu Branch314308830142江苏盱眙农村商业银行股份有限公司桂五支行
Jiangsu Taicang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongze Branch314308700645江苏太仓农村商业银行股份有限公司洪泽支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314308830386江苏盱眙农村商业银行股份有限公司果园支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heqiao Branch314308830175江苏盱眙农村商业银行股份有限公司河桥支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihe Branch314308830239江苏盱眙农村商业银行股份有限公司淮河支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314308830360江苏盱眙农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Road Branch314308830394江苏盱眙农村商业银行股份有限公司金源路支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiupu Branch314308830100江苏盱眙农村商业银行股份有限公司旧铺支行
Hiển thị 4721–4730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.