CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3088Mã khu vực
3041Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Chuning Branch314308830417江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝楚宁分理处
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzuling Branch314308830255江苏盱眙农村商业银行股份有限公司明祖陵支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Chudong Branch314308830378江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝楚东分理处
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mudian Branch314308830095江苏盱眙农村商业银行股份有限公司穆店支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314308830003江苏盱眙农村商业银行股份有限公司清算中心
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch314308000025无锡农村商业银行股份有限公司楚州支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch314302220006江苏常熟农村商业银行股份有限公司江阴支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch314302020009江苏常熟农村商业银行股份有限公司无锡分行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314302200018江苏江阴农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Branch314302388882江苏江南农村商业银行股份有限公司宜兴支行
Hiển thị 4741–4750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.