CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3023Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanbu Branch314302300446江苏宜兴农村商业银行股份有限公司川埠支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingshu Branch314302300411江苏宜兴农村商业银行股份有限公司丁蜀支行
Jiangyin Rural Commercial Bank of Jiangsu Province, Qiaoqi Branch314302201109江苏江阴农村商业银行股份有限公司峭岐支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghong Branch314302300559江苏宜兴农村商业银行股份有限公司东虹支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch314302300288江苏宜兴农村商业银行股份有限公司高塍支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashi Branch314302201408江苏江阴农村商业银行股份有限公司华士支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengang Branch314302200501江苏江阴农村商业银行股份有限公司申港支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314302300698江苏宜兴农村商业银行股份有限公司城北分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiting Branch314302300296江苏宜兴农村商业银行股份有限公司屺亭支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fandao Branch314302300261江苏宜兴农村商业银行股份有限公司范道支行
Hiển thị 4761–4770 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.