CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3022Mã khu vực
0160Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch314302201607江苏江阴农村商业银行股份有限公司周庄支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch314302300647江苏宜兴农村商业银行股份有限公司富强分理处
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaosai Branch314302202802江苏江阴农村商业银行股份有限公司要塞支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314302202909江苏江阴农村商业银行股份有限公司高新区支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch314302201504江苏江阴农村商业银行股份有限公司华西支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengfeng Branch314302203400江苏江阴农村商业银行股份有限公司澄丰支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314302203709江苏江阴农村商业银行股份有限公司澄东支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314302201800江苏江阴农村商业银行股份有限公司新桥支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunting Branch314302202600江苏江阴农村商业银行股份有限公司云亭支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanguan Branch314302202706江苏江阴农村商业银行股份有限公司山观支行
Hiển thị 4781–4790 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.