CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3023Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapu Branch314302300420江苏宜兴农村商业银行股份有限公司大浦支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancao Branch314302300331江苏宜兴农村商业银行股份有限公司南漕支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch314302202101江苏江阴农村商业银行股份有限公司顾山支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314302300751江苏宜兴农村商业银行股份有限公司城西分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314302300671江苏宜兴农村商业银行股份有限公司东山分理处
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314302203207江苏江阴农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhutang Branch314302202407江苏江阴农村商业银行股份有限公司祝塘支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Water Branch314302300382江苏宜兴农村商业银行股份有限公司分水分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghui Branch314302300719江苏宜兴农村商业银行股份有限公司广汇支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenlin Branch314302201906江苏江阴农村商业银行股份有限公司文林支行
Hiển thị 4791–4800 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.