CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3088Mã khu vực
3021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiefo Branch314308830214江苏盱眙农村商业银行股份有限公司铁佛支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch314308830409江苏盱眙农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqiao Branch314308830062江苏盱眙农村商业银行股份有限公司维桥支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Branch314308830038江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghuatang Branch314308830054江苏盱眙农村商业银行股份有限公司黄花塘支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314308830222江苏盱眙农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314308830319江苏盱眙农村商业银行股份有限公司三河支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xucheng Branch314308830247江苏盱眙农村商业银行股份有限公司盱城支行
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314308830011江苏盱眙农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch314308830159江苏盱眙农村商业银行股份有限公司王店支行
Hiển thị 4731–4740 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.