CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
8890Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314302088905 | 无锡农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangming Branch | 314302060102 | 无锡农村商业银行股份有限公司扬名支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuelang Branch | 314302086305 | 无锡农村商业银行股份有限公司雪浪支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314302099995 | 无锡农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjing Branch | 314302082607 | 无锡农村商业银行股份有限公司张泾支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqi Branch | 314302085409 | 无锡农村商业银行股份有限公司玉祁支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoshangcheng Branch | 314302083600 | 无锡农村商业银行股份有限公司招商城分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqiao Branch | 314302085206 | 无锡农村商业银行股份有限公司堰桥分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Road Branch | 314302060508 | 无锡农村商业银行股份有限公司中山路支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 314302066666 | 无锡农村商业银行股份有限公司(不对外) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.