CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
8250Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghutang Branch | 314302082504 | 无锡农村商业银行股份有限公司东湖塘分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxi Branch | 314302081608 | 无锡农村商业银行股份有限公司江溪分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoshe Branch | 314302085505 | 无锡农村商业银行股份有限公司洛社支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihu Branch | 314302061404 | 无锡农村商业银行股份有限公司蠡湖支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 314302083304 | 无锡农村商业银行股份有限公司南长支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanquan Branch | 314302086209 | 无锡农村商业银行股份有限公司南泉支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Outang Branch | 314302086707 | 无锡农村商业银行股份有限公司藕塘支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangkou Branch | 314302082002 | 无锡农村商业银行股份有限公司荡口支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashan Branch | 314302060604 | 无锡农村商业银行股份有限公司马山支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianzhou Branch | 314302085302 | 无锡农村商业银行股份有限公司前洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.