CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helai Branch314302060209无锡农村商业银行股份有限公司河埒支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganlu Branch314302081903无锡农村商业银行股份有限公司甘露分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314302082301无锡农村商业银行股份有限公司鸿山支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbeitang Branch314302082800无锡农村商业银行股份有限公司东北塘支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxia Branch314302082408无锡农村商业银行股份有限公司港下支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsheng Branch314302081501无锡农村商业银行股份有限公司鸿声分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudai Branch314302088702无锡农村商业银行股份有限公司胡埭分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. International Business Department314302089107无锡农村商业银行股份有限公司国际业务部
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huishan District Branch314302083005无锡农村商业银行股份有限公司惠山区支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huirong Plaza Branch314302062606无锡农村商业银行股份有限公司汇融广场分理处
Hiển thị 4851–4860 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.