CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
8480Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaqiao Branch314302084805无锡农村商业银行股份有限公司查桥支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helai Branch314302060209无锡农村商业银行股份有限公司河埒支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. International Business Department314302089107无锡农村商业银行股份有限公司国际业务部
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrui Branch314302083503无锡农村商业银行股份有限公司广瑞支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxiang Branch314302060305无锡农村商业银行股份有限公司荣巷支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqi Branch314302085409无锡农村商业银行股份有限公司玉祁支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Road Branch314302060508无锡农村商业银行股份有限公司中山路支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghutang Branch314302082504无锡农村商业银行股份有限公司东湖塘分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Electronic Banking Department314302089004无锡农村商业银行股份有限公司电子银行部
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoshangcheng Branch314302083600无锡农村商业银行股份有限公司招商城分理处
Hiển thị 4841–4850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.