CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
8570Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch314302085708无锡农村商业银行股份有限公司东绛支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Lingang Branch314302262209无锡农村商业银行股份有限公司江阴临港分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch314302261708无锡农村商业银行股份有限公司江阴支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Branch314302262006无锡农村商业银行股份有限公司江阴周庄分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinkui Branch314302083208无锡农村商业银行股份有限公司金匮支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangxi Branch314302061806无锡农村商业银行股份有限公司梁溪支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houqiao Branch314302081106无锡农村商业银行股份有限公司厚桥分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrui Branch314302083503无锡农村商业银行股份有限公司广瑞支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meicun Branch314302081807无锡农村商业银行股份有限公司梅村支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch314302086102无锡农村商业银行股份有限公司华庄支行
Hiển thị 4861–4870 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.