CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3023Mã khu vực
6240Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Zhoutie Branch314302362405无锡农村商业银行股份有限公司宜兴周铁分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch314302086401无锡农村商业银行股份有限公司长安支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxia Branch314302082408无锡农村商业银行股份有限公司港下支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudai Branch314302088702无锡农村商业银行股份有限公司胡埭分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch314302085708无锡农村商业银行股份有限公司东绛支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangxi Branch314302061806无锡农村商业银行股份有限公司梁溪支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanquan Branch314302086209无锡农村商业银行股份有限公司南泉支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhang Branch314302085100无锡农村商业银行股份有限公司西漳支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314302082301无锡农村商业银行股份有限公司鸿山支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbeitang Branch314302082800无锡农村商业银行股份有限公司东北塘支行
Hiển thị 4861–4870 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.