CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3020Mã khu vực
8900Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Electronic Banking Department314302089004无锡农村商业银行股份有限公司电子银行部
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianqiao Branch314302086900无锡农村商业银行股份有限公司钱桥支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314302087009无锡农村商业银行股份有限公司清算中心
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxiang Branch314302060305无锡农村商业银行股份有限公司荣巷支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuofang Branch314302081202无锡农村商业银行股份有限公司硕放分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishan District Branch314302083101无锡农村商业银行股份有限公司锡山区支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu International Science and Technology Park Branch314302081309无锡农村商业银行股份有限公司太湖国际科技园分理处
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Culture Branch314302062307无锡农村商业银行股份有限公司太湖文化支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhang Branch314302085100无锡农村商业银行股份有限公司西漳支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitangwan Branch314302085601无锡农村商业银行股份有限公司石塘湾支行
Hiển thị 4881–4890 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.