CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3023Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanshang Branch314302300085江苏宜兴农村商业银行股份有限公司元上分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhakou Branch314302300315江苏宜兴农村商业银行股份有限公司闸口支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yifeng Branch314302300181江苏宜兴农村商业银行股份有限公司宜丰支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangze Branch314302300438江苏宜兴农村商业银行股份有限公司张泽支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314302300010江苏宜兴农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiang Branch314302300204江苏宜兴农村商业银行股份有限公司杨巷支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yicheng Branch314302300567江苏宜兴农村商业银行股份有限公司宜城支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhu Branch314302300069江苏宜兴农村商业银行股份有限公司张渚支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoutie Branch314302300340江苏宜兴农村商业银行股份有限公司周铁支行
Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch314302210005江苏张家港农村商业银行股份有限公司江阴支行
Hiển thị 4831–4840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.