CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0077Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Gaochun Branch314301000774江苏宜兴农商行高淳支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babai Branch314301006248江苏紫金农村商业银行股份有限公司八百支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalu Branch314301007265江苏紫金农村商业银行股份有限公司岔路支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314301002403江苏紫金农村商业银行股份有限公司长江支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314301002229江苏紫金农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch314301007056江苏紫金农村商业银行股份有限公司滨江支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Donglu Branch314301008266江苏溧水农商行东庐支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijiahu Branch314301007030江苏紫金农村商业银行股份有限公司百家湖支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangbomen Branch314301002446江苏紫金农村商业银行股份有限公司沧波门支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushan Branch314301008145江苏溧水农村商业银行股份有限公司乌山支行
Hiển thị 4951–4960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.