CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0829Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongyang Branch314301008299江苏溧水农村商业银行股份有限公司永阳支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. City Branch314301008024江苏溧水农村商业银行股份有限公司在城支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314301008258江苏溧水农村商业银行股份有限公司云鹤支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314301008090江苏溧水农村商业银行股份有限公司中山支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Jiaotong Road Branch314301008362江苏溧水农村商业银行交通路分理处
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhetang Branch314301008137江苏溧水农村商业银行股份有限公司柘塘支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangyuanfang Branch314301008065江苏溧水农村商业银行股份有限公司状元坊支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Development Zone Branch314301008282江苏溧水农村商业银行开发区支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Donglu Branch314301008266江苏溧水农商行东庐支行
Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Wuzhou Branch314301008346江苏溧水农村商业银行五洲支行
Hiển thị 4951–4960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.