CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0831Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Kangju Road Branch | 314301008311 | 江苏溧水农商行康居路分理处 |
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Zhiyuan Road Branch | 314301008338 | 江苏溧水农商行致远路支行 |
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Airport Road Branch | 314301008320 | 江苏溧水农商行机场路支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Gaochun Branch | 314301000774 | 江苏宜兴农商行高淳支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Lishui Branch | 314301000782 | 江苏宜兴农商行溧水支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baguazhou Branch | 314301002077 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司八卦洲支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babai Branch | 314301006248 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司八百支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuzhou Branch | 314301002315 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司白鹭洲分理处 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch | 314301002591 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司北门支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 314301007056 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.