CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0256Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch314301002567江苏紫金农村商业银行股份有限公司东沟支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314301007249江苏紫金农村商业银行股份有限公司东山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch Business Department314301002245江苏紫金农村商业银行股份有限公司城中支行营业部
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingshan Branch314301003115江苏紫金农村商业银行股份有限公司顶山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314301002495江苏紫金农村商业银行股份有限公司东城支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxin North Road Branch314301002462江苏紫金农村商业银行股份有限公司东新北路支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314301007101江苏紫金农村商业银行股份有限公司东善支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengshan Branch314301002526江苏紫金农村商业银行股份有限公司成山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangshan Branch314301007021江苏紫金农村商业银行股份有限公司方山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guli Branch314301007064江苏紫金农村商业银行股份有限公司谷里支行
Hiển thị 4981–4990 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.