CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0724Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314301007249江苏紫金农村商业银行股份有限公司东山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushu Branch314301007177江苏紫金农村商业银行股份有限公司湖熟支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chemical Park Branch314301004154江苏紫金农村商业银行股份有限公司化工园支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangning Branch Business Department314301007257江苏紫金农村商业银行股份有限公司江宁支行营业部
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314301002190江苏紫金农村商业银行股份有限公司靖安支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiligang Branch314301002500江苏紫金农村商业银行股份有限公司七里岗支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangquan Branch314301005114江苏紫金农村商业银行股份有限公司汤泉支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshan Branch314301002518江苏紫金农村商业银行股份有限公司阳山支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhua Branch314301001025江苏紫金农村商业银行股份有限公司雨花支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaolin Branch314301005067江苏紫金农村商业银行股份有限公司桥林支行
Hiển thị 5001–5010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.