CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3054Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 314305400242 | 苏州农村商业银行桃源支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Dongfang Branch | 314305400275 | 苏州农村商业银行东方支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Lili Branch | 314305400111 | 苏州农村商业银行黎里支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Business Department | 314305400283 | 苏州农村商业银行营业部 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Nanma Branch | 314305400162 | 苏州农村商业银行南麻支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Luxu Branch | 314305400082 | 苏州农村商业银行芦墟支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Qidu Branch | 314305400195 | 苏州农村商业银行七都支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Shengze Branch | 314305400146 | 苏州农村商业银行盛泽支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Tongli Branch | 314305400040 | 苏州农村商业银行同里支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 314305090426 | 苏州农村商业银行高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.