CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3054Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Suzhou Rural Commercial Bank Tongluo Branch314305400226苏州农村商业银行铜罗支行
Suzhou Rural Commercial Bank Songling Branch314305400023苏州农村商业银行松陵支行
Suzhou Rural Commercial Bank Tuncun Branch314305400066苏州农村商业银行屯村支行
Suzhou Rural Commercial Bank Wuzhong Branch314305090434苏州农村商业银行吴中支行
Suzhou Rural Commercial Bank Xiangcheng Branch314305090442苏州农村商业银行相城支行
Suzhou Rural Commercial Bank Zhenze Branch314305400218苏州农村商业银行震泽支行
Suzhou Rural Commercial Bank Wanping Branch314305400058苏州农村商业银行菀坪支行
Suzhou Rural Commercial Bank Business Department314305400283苏州农村商业银行营业部
Taicang Rural Commercial Bank314305106644太仓农村商业银行
Taicang Rural Commercial Bank Chengxiang Branch314305101234太仓农村商业银行城厢支行
Hiển thị 5181–5190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.