CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3125Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sima Branch314312500389江苏江都农村商业银行股份有限公司嘶马支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch314312500612江苏江都农村商业银行股份有限公司友谊支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangling Technology Branch314312000606江苏扬州农村商业银行股份有限公司广陵科技支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatou Branch314312000270江苏扬州农村商业银行股份有限公司沙头支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314312000010江苏扬州农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314312900083江苏仪征农村商业银行股份有限公司青山支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaoguanzhuang Branch314312210113江苏宝应农村商业银行小官庄支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdun Branch314312100385江苏高邮农村商业银行股份有限公司东墩支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinghuo Branch314312500194江苏江都农村商业银行股份有限公司丁伙支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoying Anyi Branch314312200020江苏射阳农村商业银行股份有限公司宝应安宜分理处
Hiển thị 5251–5260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.