CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3122Mã khu vực
1032Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314312210324江苏宝应农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314312200335江苏宝应农村商业银行股份有限公司新城分理处
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Guangyanghu Branch314312210210江苏宝应农村商业银行广洋湖支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Guoqiao Branch314312210130江苏宝应农村商业银行郭桥支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Huangcheng Branch314312210269江苏宝应农村商业银行黄塍支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Jinbao Branch314312210293江苏宝应农村商业银行金宝支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Jinghe Branch314312210277江苏宝应农村商业银行泾河支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Huangpu Branch314312210285江苏宝应农村商业银行黄浦支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Liubao Branch314312210164江苏宝应农村商业银行柳堡支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Lucun Branch314312210092江苏宝应农村商业银行芦村支行
Hiển thị 5251–5260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.