CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3122Mã khu vực
1017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Luduo Branch | 314312210172 | 江苏宝应农村商业银行鲁垛支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 314312210365 | 江苏宝应农村商业银行南园支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Clearing Center | 314312219006 | 江苏宝应农村商业银行清算中心 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Shanyang Branch | 314312210308 | 江苏宝应农村商业银行山阳支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Sheyang Lake Branch | 314312210197 | 江苏宝应农村商业银行射阳湖支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Shuisi Branch | 314312210236 | 江苏宝应农村商业银行水泗支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Taishan Branch | 314312210349 | 江苏宝应农村商业银行泰山支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Wangzhigang Branch | 314312210017 | 江苏宝应农村商业银行望直港支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Tianping Branch | 314312210201 | 江苏宝应农村商业银行天平支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiashe Branch | 314312210252 | 江苏宝应农村商业银行下舍支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.