CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3121Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanqing Branch314312100264江苏高邮农村商业银行股份有限公司川青支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdu Branch314312100051江苏高邮农村商业银行股份有限公司邮都支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghui Branch314312500127江苏江都农村商业银行股份有限公司东汇支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayang Branch314312500047江苏江都农村商业银行股份有限公司华阳支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Branch314312500225江苏江都农村商业银行股份有限公司七里支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtou Branch314312500268江苏江都农村商业银行股份有限公司塘头支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch314312500022江苏江都农村商业银行股份有限公司小纪支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenwu Branch314312500143江苏江都农村商业银行股份有限公司真武支行
Changhe Branch of Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314312000052江苏扬州农村商业银行股份有限公司长河支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314312000077江苏扬州农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 5281–5290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.