CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3121Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghuai Branch | 314312100369 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司屏淮支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianduo Branch | 314312100150 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司甸垛支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanduo Branch | 314312100184 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司三垛支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingsheng Branch | 314312100248 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司平胜支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314312100457 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganduo Branch | 314312100230 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司甘垛支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songqiao Branch | 314312100336 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司送桥支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch | 314312100176 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司汤庄支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shan'an Branch | 314312100168 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司沙埝支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch | 314312100213 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司司徒支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.