CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3121Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouxiang Branch314312100272江苏高邮农村商业银行股份有限公司周巷支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Longchuan Branch314312501654江苏海安农村商业银行股份有限公司扬州龙川分理处
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch314312501662江苏海安农村商业银行股份有限公司江都支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch314312500151江苏江都农村商业银行股份有限公司滨湖支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch314312500549江苏江都农村商业银行股份有限公司滨江支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowang Branch314312500372江苏江都农村商业银行股份有限公司曹王支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsong Branch314312500330江苏江都农村商业银行股份有限公司昌松支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314312500629江苏江都农村商业银行股份有限公司长江支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314312500707江苏江都农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314312500590江苏江都农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 5321–5330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.