CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3121Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshan Branch314312100344江苏高邮农村商业银行股份有限公司天山支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wu'an Branch314312100377江苏高邮农村商业银行股份有限公司武安支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyou Branch314312100043江苏高邮农村商业银行股份有限公司文游支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuning Branch314312100192江苏高邮农村商业银行股份有限公司武宁支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314312100019江苏高邮农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxuan Branch314312100408江苏高邮农村商业银行股份有限公司张轩分理处
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdu Branch314312100051江苏高邮农村商业银行股份有限公司邮都支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajia Branch314312100133江苏高邮农村商业银行股份有限公司卸甲支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingnan Branch314312100289江苏高邮农村商业银行股份有限公司营南支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch314312100297江苏高邮农村商业银行股份有限公司周山支行
Hiển thị 5311–5320 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.