CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3121Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314312100078江苏高邮农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linze Branch314312100256江苏高邮农村商业银行股份有限公司临泽支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingtang Branch314312100310江苏高邮农村商业银行股份有限公司菱塘支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longben Branch314312100393江苏高邮农村商业银行股份有限公司龙奔支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanqing Branch314312100264江苏高邮农村商业银行股份有限公司川青支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boqin Branch314312100125江苏高邮农村商业银行股份有限公司伯勤支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoji Branch314312100328江苏高邮农村商业银行股份有限公司郭集支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiu Branch314312100060江苏高邮农村商业银行股份有限公司龙虬支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mapeng Branch314312100086江苏高邮农村商业银行股份有限公司马棚支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314312100035江苏高邮农村商业银行股份有限公司城区支行
Hiển thị 5291–5300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.