CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3125Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch314312500696江苏江都农村商业银行股份有限公司繁荣支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxu Branch314312500055江苏江都农村商业银行股份有限公司高徐支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314312500991江苏江都农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch314312500397江苏江都农村商业银行股份有限公司吴桥支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314312500014江苏江都农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzha Branch314312500321江苏江都农村商业银行股份有限公司中闸支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch314312000296江苏扬州农村商业银行股份有限公司双桥支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tai'an Branch314312000307江苏扬州农村商业银行股份有限公司泰安支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Sheyang Lake Branch314312210197江苏宝应农村商业银行射阳湖支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhonggang Branch314312210033江苏宝应农村商业银行中港支行
Hiển thị 5271–5280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.