CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3122Mã khu vực
1022Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xi'anfeng Branch | 314312210228 | 江苏宝应农村商业银行西安丰支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaji Branch | 314312210121 | 江苏宝应农村商业银行夏集支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaoguanzhuang Branch | 314312210113 | 江苏宝应农村商业银行小官庄支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Business Department | 314312210316 | 江苏宝应农村商业银行营业部 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Yanhe Branch | 314312210050 | 江苏宝应农村商业银行沿河支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhangqiao Branch | 314312210390 | 江苏宝应农村商业银行张桥支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhengdu Branch | 314312210156 | 江苏宝应农村商业银行郑渡支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Ziyinghe Branch | 314312210148 | 江苏宝应农村商业银行子婴河支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhonggang Branch | 314312210033 | 江苏宝应农村商业银行中港支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chelu Branch | 314312100027 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司车逻支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.