CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3125Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieqiao Branch314312500401江苏江都农村商业银行股份有限公司谢桥支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314312500356江苏江都农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch314312500160江苏江都农村商业银行股份有限公司杨庄支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314312500014江苏江都农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiling Branch314312500217江苏江都农村商业银行股份有限公司宜陵支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouxi Branch314312500071江苏江都农村商业银行股份有限公司周西支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoying Anyi Branch314312200020江苏射阳农村商业银行股份有限公司宝应安宜分理处
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzha Branch314312500321江苏江都农村商业银行股份有限公司中闸支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoying Branch314312200011江苏射阳农村商业银行股份有限公司宝应支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggang Branch314312500348江苏江都农村商业银行股份有限公司张纲支行
Hiển thị 5361–5370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.