CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3031Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixiaoqiao Branch314303100411江苏丰县农村商业银行股份有限公司史小桥支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouxian Branch314303100181江苏丰县农村商业银行股份有限公司首羡支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch314303100173江苏丰县农村商业银行股份有限公司顺河支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglou Branch314303100614江苏丰县农村商业银行股份有限公司黄楼支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunlou Branch314303100116江苏丰县农村商业银行股份有限公司孙楼支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songlou Branch314303100036江苏丰县农村商业银行股份有限公司宋楼支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongde Branch314303100296江苏丰县农村商业银行股份有限公司同德支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolou Branch314303100913江苏丰县农村商业银行股份有限公司套楼支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanggou Branch314303100204江苏丰县农村商业银行股份有限公司王沟支行
Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Middle Road Branch314303100245江苏丰县农村商业银行股份有限公司向阳中路支行
Hiển thị 5491–5500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.