CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3032Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datun Branch314303200043江苏沛县农村商业银行股份有限公司大屯支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314303200184江苏沛县农村商业银行股份有限公司河口支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch314303000018江苏昆山农村商业银行股份有限公司铜山支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhai Branch314303200094江苏沛县农村商业银行股份有限公司胡寨支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huxi Branch314303200289江苏沛县农村商业银行股份有限公司湖西支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gefeng Branch314303200393江苏沛县农村商业银行股份有限公司歌风支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314303200060江苏沛县农村商业银行股份有限公司城关支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch314303200336江苏沛县农村商业银行股份有限公司矿区支行
Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongzhuang Mine Branch314303200205江苏沛县农村商业银行股份有限公司孔庄矿支行
Cuizhai Branch of Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314303200133江苏沛县农村商业银行股份有限公司崔寨支行
Hiển thị 5511–5520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.