CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3035Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianzhuang Branch314303500329江苏邳州农村商业银行股份有限公司碾庄支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xutang Branch314303500423江苏邳州农村商业银行股份有限公司徐塘支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xulou Branch314303500290江苏邳州农村商业银行股份有限公司徐楼支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueji Branch314303500538江苏邳州农村商业银行股份有限公司薛集支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzibu Branch314303500273江苏邳州农村商业银行股份有限公司燕子埠支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yitang Branch314303500370江苏邳州农村商业银行股份有限公司议堂支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch314303500554江苏邳州农村商业银行股份有限公司银河分理处
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314303500101江苏邳州农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch314303500466江苏邳州农村商业银行股份有限公司永兴支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunzhong Branch314303500499江苏邳州农村商业银行股份有限公司运中支行
Hiển thị 5581–5590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.