CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3035Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314303500440江苏邳州农村商业银行股份有限公司运河支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhancheng Branch314303500388江苏邳州农村商业银行股份有限公司占城支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314303400342江苏睢宁农村商业银行股份有限公司八里支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zouzhuang Branch314303500193江苏邳州农村商业银行股份有限公司邹庄支行
Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodun Branch314303500345江苏邳州农村商业银行股份有限公司赵墩支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314303400359江苏睢宁农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenghou Branch314303400383江苏睢宁农村商业银行股份有限公司成侯支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguanyuan Branch314303400391江苏睢宁农村商业银行股份有限公司大观园支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch314303400406江苏睢宁农村商业银行股份有限公司八一路支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoji Branch314303400220江苏睢宁农村商业银行股份有限公司高集支行
Hiển thị 5591–5600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.