CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3034Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314303400012江苏睢宁农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qing'an Branch314303400287江苏睢宁农村商业银行股份有限公司庆安支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longji Branch314303400182江苏睢宁农村商业银行股份有限公司龙集支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuji Branch314303400070江苏睢宁农村商业银行股份有限公司邱集支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanshan Branch314303400254江苏睢宁农村商业银行股份有限公司岚山支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Putang Branch314303400140江苏睢宁农村商业银行股份有限公司浦棠支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaji Branch314303400107江苏睢宁农村商业银行股份有限公司沙集支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sutang Branch314303400262江苏睢宁农村商业银行股份有限公司苏塘支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch314303400203江苏睢宁农村商业银行股份有限公司双沟支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhong Branch314303400334江苏睢宁农村商业银行股份有限公司天虹支行
Hiển thị 5611–5620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.